Thủ tục xin visa đi Trung Quốc mới nhất và những lưu ý cần biết
Bạn đang lên kế hoạch ghé thăm đất nước tỷ dân Trung Quốc? Dù là để du lịch, thăm người thân, công tác hay học tập — việc đầu tiên bạn cần làm là chọn đúng loại visa. Bài viết này của Elite Tour sẽ giúp bạn hiểu rõ các diện visa Trung Quốc phổ biến nhất dành cho công dân Việt Nam, biết cần chuẩn bị giấy tờ gì, thủ tục ra sao, và tiết kiệm thời gian khi xin visa tự túc.
Chuẩn bị sẵn sàng theo đúng hướng dẫn — bạn sẽ tăng cao cơ hội được xét duyệt visa, tiết kiệm thời gian, tránh rắc rối … và dễ dàng bước lên máy bay, sẵn sàng cho chuyến đi!
1. Các loại visa Trung Quốc hiện hành áp dụng cho người Việt Nam
| Mục đích chính của chuyến thăm | Các loại thị thực | Mô tả của Visa |
| Giao lưu, tham quan, học tập hoặc các hoạt động khác có liên quan |
F | (F)Trao đổi học thuật,(F)Trao đổi văn hóa (ví dụ: hoạt động phi lợi nhuận),(F)Trao đổi tôn giáo,(F) Hoạt động phi chính phủ,(F)Hoạt động tình nguyện (90 ngày trở xuống),(F)Chuyên gia nước ngoài có tiền -thư mời được phê duyệt (90 ngày trở xuống),(F)Các hoạt động khảo sát và lập bản đồ địa lý , v.v. |
Hoạt động thương mại thương mại |
M | (M)Thương mại,(M)Tham gia (các) Cuộc thi,(M) Các hoạt động thương mại khác |
| Là một khách du lịch | L | (L)Khách du lịch độc lập,(L)Thành viên nhóm |
| Đoàn tụ gia đình hoặc chăm sóc nuôi dưỡng hoặc thăm người thân có hộ khẩu thường trú tại Trung Quốc |
Q1 | Cấp cho những người là thành viên gia đình của công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài có hộ khẩu thường trú tại Trung Quốc và có ý định đến Trung Quốc để đoàn tụ gia đình lâu dài, hoặc cho những người có ý định đến Trung Quốc với mục đích chăm sóc nuôi dưỡng. |
| Q2 | (Q2)Người thân của (những) công dân Trung Quốc đang sinh sống tại Trung Quốc xin visa thăm thân dưới 180 ngày,(Q2)Người thân của (những) người nước ngoài có tư cách thường trú tại Trung Quốc |
|
| Thăm người thân đang làm việc, học tập tại Trung Quốc hoặc việc riêng khác |
S1 | (S1)Vợ/chồng, cha mẹ, con dưới 18 tuổi hoặc cha mẹ vợ/chồng của (những) người nước ngoài cư trú tại Trung Quốc để làm việc, học tập hoặc các mục đích khác đến thăm Trung Quốc,(S1)Người cần cư trú tại Trung Quốc vì các vấn đề cá nhân khác “Người thân” là vợ, chồng, bố mẹ đẻ, con trai hoặc con gái dưới 18 tuổi và bố mẹ chồng. |
| S2 | (S2)Thành viên gia đình của (những) người nước ngoài lưu trú hoặc cư trú tại Trung Quốc để làm việc, học tập hoặc các mục đích khác đến thăm Trung Quốc dưới 180 ngày,(S2)Xin thị thực lưu trú tại Trung Quốc vì các vấn đề cá nhân khác, chẳng hạn như xử lý kiện tụng, thừa kế, bất động sản hoặc điều trị y tế "Thành viên gia đình" là vợ chồng, cha mẹ, con trai, con gái, vợ hoặc chồng của con trai hoặc con gái, anh chị em ruột, ông bà nội, cháu trai, cháu gái và bố mẹ chồng. |
|
| Công việc | Z | (Z)Chuyên gia nước ngoài làm việc tại Trung Quốc,(Z)Vì mục đích thương mại,(Z)Trưởng đại diện hoặc đại diện của công ty nước ngoài,(Z)Hoạt động dầu khí ngoài khơi,(Z)Tình nguyện (hơn 90 ngày),(Z)Người nước ngoài làm việc tại Trung Quốc với Giấy phép lao động do chính phủ Trung Quốc cấp |
| Quá cảnh | G | (G) Quá cảnh qua Trung Quốc |
| Là thành viên phi hành đoàn hoặc người điều khiển phương tiện cơ giới | C | (C)Thành viên phi hành đoàn thực hiện nhiệm vụ trên tàu quốc tế,(C)Thành viên phi hành đoàn thực hiện nhiệm vụ trên tàu bay quốc tế,(C)Thành viên phi hành đoàn thực hiện nhiệm vụ trên tàu quốc tế hoặc thành viên gia đình đi cùng,(C) Người điều khiển phương tiện tham gia vào dịch vụ vận tải quốc tế |
| Là một sinh viên | X1 | (X1)Học tập dài hạn (hơn 180 ngày) |
| X2 | (X2)Du học ngắn hạn (không quá 180 ngày) |
|
Người nước ngoài có tài năng hoặc chuyên gia cao |
R | (R) Người nước ngoài có tài năng hoặc chuyên gia cao mà Nhà nước cần |
| Như một nhà báo | J1 | (J1)Cấp cho các nhà báo/nhân viên truyền thông nước ngoài thường trú hoặc các tổ chức tin tức nước ngoài đóng tại Trung Quốc. Thời gian dự định lưu trú tại Trung Quốc vượt quá 180 ngày. |
| J2 | (J2)Cấp cho các nhà báo/nhân viên truyền thông nước ngoài đang làm nhiệm vụ đưa tin tạm thời. Thời gian dự định lưu trú tại Trung Quốc được giới hạn không quá 180 ngày. |
|
| Hộ khẩu thường trú | Đ | (D) Người đến Trung Quốc để cư trú lâu dài |
Hiện tại, phần lớn Visa đi Trung Quốc cho người Việt Nam sẽ theo 4 diện visa sau:
* Visa du lịch (L):
Nếu bạn đi Trung Quốc để tham quan, du lịch, nghỉ dưỡng, khám phá những địa điểm nổi tiếng, trải nghiệm văn hóa - ẩm thực, shopping, khám phá thiên nhiên... thì visa L là lựa chọn phù hợp nhất. Visa L phù hợp với chuyến đi ngắn hạn (tour, tự túc, du lịch theo nhóm hoặc cá nhân).
Nếu bạn chỉ định ở lại từ vài ngày tới vài tuần — không công tác, không làm việc, không học - thì xin L sẽ đơn giản, hồ sơ nhẹ nhàng hơn.
* Visa thương mại (M)
Bạn cần sang TQ để công tác, đàm phán, ký hợp đồng, thương mại, hợp tác kinh doanh, liên doanh, khảo sát thị trường, gặp đối tác,... thì M visa là lựa chọn đúng. Những doanh nhân, nhân viên doanh nghiệp có chuyến công tác, họp, thương thảo, hợp tác ngắn hạn - thường chọn M.
Nếu có thư mời từ đối tác/ công ty Trung Quốc, hợp đồng, giấy tờ liên quan thương mại sẽ hỗ trợ rất mạnh hồ sơ.
* Visa thăm người thân (Q1 / Q2) - cách phân biệt Q1 vs Q2
Q2: Nếu bạn sang Trung Quốc để thăm người thân, bạn bè 0 công dân TQ hoặc người nước ngoài có thường trú — và chuyến đi ngắn hạn (không quá 180 ngày): Chọn Q2.
Q1: Nếu mục đích là đoàn tụ gia đình dài hạn, nhập cảnh để sống cùng người thân tại TQ lâu dài hoặc định cư/ giám hộ, thì xin Q1. Q1 thường cho phép lưu trú dài hơn.
Khi xin Q1 hoặc Q2, cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình hợp pháp, bảo lãnh từ người thân ở TQ.
* Các loại Visa lao động (Z), học tập (X1/X2), phóng viên (J) …
Z: Dành cho người có hợp đồng lao động / giấy phép làm việc ở TQ. Nếu bạn được công ty Trung Quốc tuyển dụng, hoặc được cấp giấy phép lao động hợp lệ → xin visa Z. Sau khi nhập cảnh, cần làm thủ tục xin giấy phép cư trú/tạm trú theo quy định.
X2: Nếu bạn sang Trung Quốc học ngắn hạn (< 180 ngày): Khoá học ngắn, trao đổi, trại hè, học tiếng, … visa X2 phù hợp.
X1: Dành cho du học sinh học dài hạn (> 180 ngày) - học đại học, cao đẳng, dài hạn. Sau khi nhập cảnh, thường phải làm thủ tục đổi sang giấy phép cư trú.
J1 / J2: Nếu bạn là phóng viên, nhà báo hoặc làm truyền thông cho báo/tạp chí nước ngoài mà lên lịch tác nghiệp tại TQ.
- J2: Tác nghiệp ngắn hạn (ví dụ đi đưa tin, phỏng vấn, ghi hình).
- J1: Nếu bạn làm thường trú, làm việc dài hạn tại TQ cho tổ chức báo chí (có quy định riêng, thường phức tạp hơn).

2. Thủ tục xin visa đi Trung Quốc mới nhất
2.1 Chuẩn bị hồ sơ và lên lịch hẹn
Đầu tiên các bạn vào trang https://www.visaforchina.cn chọn Vietnam, và chọn trung tâm (Hà Nội/Sài Gòn/Đà Nẵng) để nộp. Sau đó chuẩn bị các giấy tờ dành cho những du khách tự khai visa Trung Quốc tự túc dưới đây, in ra bản cứng để đem đi nộp theo lịch hẹn:
- Hộ chiếu: Các bạn cần một bản chụp để khai báo và cần in 01 ra tờ A4 không cần công chứng và bản gốc để nộp hồ sơ.
- Giấy hẹn: Sau khi khai xong sẽ có phần đặt lịch hẹn theo số trên tờ khai của mình. Mọi người lưu ý nếu sau khi đặt hẹn nhưng phát hiện thông tin đã khai trên tờ khai bị sai thì phải hủy hẹn và khai tờ mới, đặt lịch hẹn mới. Nếu không tờ khai sẽ không hợp lệ, và cố chấp nộp thì hoặc là bị từ chối, hoặc là vẫn nộp được nhưng phải đóng phí khá chát.
- Ảnh: 2 hình 4x6 rõ nét và chụp cách ngày nộp không quá 6 tháng.
- Căn cước công dân: Photo trên tờ A4, canh giữa trang, không cần công chứng
- Giấy xác nhận thông tin cư trú CT07. Cái này các bạn lên cổng dịch vụ công https://dichvucong.bocongan.gov.vn/ khai hoặc ra phường, quận để xin theo mẫu.
- Bản photo sổ hộ khẩu: Có thể mang theo bản gốc nếu bị yêu cầu kiểm tra đỡ mất thời gian
- Giấy xác nhận nghề nghiệp: Mỗi công ty sẽ có mẫu khác nhau. Nếu công ty không có các bạn có thể tìm trên mạng một mẫu bản Việt/Anh rồi xin dấu công ty. Giấy xác nhận cần có thông tin: Họ tên, số CCCD, thời gian bắt đầu làm việc tại công ty, mức lương đang nhận.
- Chứng minh tài chính: Sao kê ngân hàng trong vòng tối thiểu 3 tháng gần nhất và các khoản tài chính hiện có, chứng minh có đủ tối thiểu 100 đô/ngày để chi trả cho chuyến đi tại Trung Quốc.
- Giấy xin nghỉ phép: Giấy cần song ngữ Việt/ Anh có chữ ký đóng dấu. Phần thời gian nghỉ bạn ghi chuẩn Ngày đi - Ngày về dự tính (có rơi vào cuối tuần hay lễ Tết gì không, cần ghi rõ).
- Chi tiết chuyến đi: Chẳng hạn như vé máy bay, hành trình du lịch, vé tham quan và đặt phòng khách sạn hoặc thư mời từ chủ nhà trọ/khu nghỉ của bạn ở Trung Quốc. Tốt nhất nên điền đầy đủ để thuyết phục hơn.
- Thư mời (nếu có): Với những ai dự định đi thăm thân hay đi công tác thường sẽ có phần này. Các bạn bổ sung vào hồ sơ để thị thực dễ dàng được thông qua hơn.
Yêu cầu Visa du lịch Trung Quốc cho trẻ em Việt Nam
Trẻ em dưới 18 tuổi cần những giấy tờ sau:
- Bản sao giấy khai sinh của các con.
- Bản sao thông tin hộ chiếu của người giám hộ hợp pháp hoặc cha mẹ hoặc chứng minh nhân dân hợp lệ.
- Người giám hộ hợp pháp hoặc cha mẹ phải đích thân đến Trung tâm dịch vụ xin thị thực Trung Quốc để ký vào bản tuyên bố đồng ý khi trẻ vị thành niên đi du lịch chỉ với một phụ huynh hoặc một mình.
2.2 Quy trình nộp hồ sơ và phỏng vấn xin visa Trung Quốc
B1: Điền tờ khai visa và đặt lịch hẹn online tại trang chính thức của Chinese Visa Application Service Center (CVASC) — chọn trung tâm phù hợp (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, …).
B2: Chuẩn bị hồ sơ theo checklist phù hợp với loại visa (như phần trên). In bản cứng + chuẩn bị bản gốc + bản photocopy.
B3: Đến trung tâm nộp hồ sơ đúng ngày hẹn: xếp hàng, kiểm tra hồ sơ - nhân viên quét ảnh & lấy vân tay (đây là bước bắt buộc).
B4: Đóng phí và nhận phiếu hẹn (nếu visa được xét duyệt). Nếu cần dịch vụ nhanh hoặc gấp - có thể đăng ký khi đặt lịch (tuỳ điều kiện).
B5: Chờ xét duyệt - thời gian xét thường theo quy định (thông thường vài ngày làm việc, tùy diện visa). Nếu visa dài hạn (Z, X1, Q1...), sau khi nhập cảnh bạn cần đi làm thủ tục tạm trú/ cư trú theo quy định TQ.
Các bạn vào website https://www.visaforchina.cn để kiểm tra tình trạng hồ sơ của bạn đã đậu hay rớt. Nếu đậu thì chờ đến ngày hẹn trong lần nộp hồ sơ trước và đi đóng tiền, nhận visa.
B6: Nhận hộ chiếu + visa ở trung tâm theo lịch hẹn. Kiểm tra kỹ: Ngày nhập cảnh, số lần nhập cảnh, thời hạn lưu trú, thông tin cá nhân.
B7: Vào Trung Quốc và tuân thủ quy định nhập cảnh/ cư trú: lưu trú không quá số ngày cho phép; nếu là diện cư trú dài hạn — làm thủ tục xin giấy phép cư trú/tạm trú.
Lưu ý: Luôn giữ bản scan + bản photo hộ chiếu và visa trước khi đi; khi nhập cảnh cần mang bản gốc. Nếu kế hoạch thay đổi (thời gian, mục đích) 0 nên kiểm tra với Trung tâm xin visa để xem có cần xin lại hay gia hạn visa (nếu đủ điều kiện).
3. Làm visa đi Trung Quốc bao nhiêu tiền? Mất bao lâu thì xong?
3.1 Các khoản phí khi làm visa Trung Quốc
Phí cần thiết để làm visa bao gồm: Phí cấp thị thực và phí dịch vụ của trung tâm. Phí tại trung tâm là phí các bạn đã đóng khi nộp hồ sơ, phí thị thực là phí sau khi visa đậu, đến nhận hộ chiếu thị thực thì đóng. Phí dịch vụ sẽ được thanh toán bằng VNĐ tại thời điểm nộp visa tại trung tâm.
Phí dịch vụ đã thu sẽ không được hoàn lại ngay cả khi đơn xin thị thực của bạn bị trượt. + Phí thị thực do trung tâm thu cho Đại sứ quán Trung Quốc. Phí sẽ đóng dưới dạng đô la Mỹ và được đóng tại lần nhận hộ chiếu tại trung tâm. Tổng số tiền cần thanh toán là do Đại sứ quán Trung Quốc xét duyệt visa, chi tiết như sau:
i. Visa Single
-
Đơn xin thị thực thông thường: US$60
-
Đơn xin thị thực cấp tốc: US$85
-
Đơn xin thị thực khẩn cấp: US$97
ii. Visa Double
-
Đơn xin thị thực thông thường: US$90
-
Đơn xin thị thực cấp tốc: US$115
-
Đơn xin thị thực khẩn cấp: US$127
iii. Visa Multiple 6 tháng
-
Đơn xin thị thực thông thường: US$120
-
Đơn xin thị thực cấp tốc: US$145
-
Đơn xin thị thực khẩn cấp: US$157
iiii. Visa nhập cảnh nhiều lần 12 tháng
-
Đơn xin thị thực thông thường: US$180
-
Đơn xin thị thực cấp tốc: US$205
-
Đơn xin thị thực khẩn cấp: US$217
*** Lưu ý:
1. Nộp hồ sơ khẩn: 9h-11h30 và trả kết quả vào ngày hôm sau.
2. Các dịch vụ đặc biệt khẩn cấp và khẩn cấp phải được sự chấp thuận của viên chức lãnh sự. Trung tâm sẽ áp dụng phí thị thực và phí dịch vụ khẩn cấp đặc biệt.
3. Viên chức lãnh sự có quyền yêu cầu đương sự cung cấp các giấy tờ chứng minh, tài liệu bổ sung khác hoặc phỏng vấn tại Đại sứ quán. Do đó, thời gian xử lý có thể lâu hơn thời gian dịch vụ được liệt kê ở trên.
4. Một số đơn xin thị thực có thể mất nhiều thời gian hơn thời gian xử lý thông thường do quyết định của Đại sứ quán Trung Quốc.
3.2 Thời gian xử lý visa Trung Quốc
Xin visa du lịch Trung Quốc đòi hỏi thời gian xử lý tiêu chuẩn bao gồm hoàn thành mẫu đơn, thu thập tất cả các tài liệu cần thiết, xem xét thông tin để tuân thủ 100% với chính phủ và lên lịch phỏng vấn xin thị thực.
Thời gian xử lý tiêu chuẩn: 30 ngày.
Sau khi nộp hồ sơ và nhận phỏng vấn, bạn sẽ đợi chính phủ Trung Quốc xử lý thị thực của bạn với thời gian như sau:
- Ứng dụng thông thường: 4-5 ngày làm việc
- Hồ sơ nhanh: 3 ngày làm việc
- Hồ sơ khẩn cấp: 2 ngày làm việc
Sau khi quá trình kết thúc, bạn sẽ nhận được hộ chiếu có đóng dấu thị thực Trung Quốc bên trong.
Tóm lại với tất cả bước thủ tục xin visa Trung Quốc, sẽ mất hơn 1 tháng để nhận được visa (nếu hồ sơ hợp lệ) nên các bạn sẽ phải chuẩn bị trước khi bắt đầu chuyến đi 2-3 tháng để đảm bảo không ảnh hưởng đến kế hoạch của bản thân.
🏵️🏵️🏵️Tham khảo thêm: Kinh nghiệm du lịch Trung Quốc
4. Mẹo tăng tỉ lệ đỗ khi xin visa du lịch Trung Quốc tự túc
* Mẹo tăng tỉ lệ đỗ:
- Khai form trung thực – khớp 100% với hồ sơ đính kèm.
- Chuẩn bị hồ sơ rõ ràng, đầy đủ: Sắp xếp theo thứ tự mà Trung tâm tiếp nhận yêu cầu.
- Lịch sử du lịch tốt: Nếu từng đi các nước phát triển (Hàn, Nhật, Châu Âu…), hãy kẹp bản scan visa để tăng độ tin cậy.
- Booking vé và khách sạn hợp lý: Tránh lịch trình “phi thực tế” (quá nhiều thành phố trong 1 chuyến).
- Nêu rõ mục đích chuyến đi khi được hỏi: Du lịch, công tác, thăm người thân thân…
- Giấy tờ tài chính minh bạch: Sao kê ngân hàng 3–6 tháng gần nhất.
- Cung cấp thư mời rõ ràng nếu là visa M, Q.
* Lỗi thường gặp khiến visa bị từ chối
- Khai thông tin sai hoặc thiếu logic.
- Nộp thiếu giấy tờ bắt buộc.
- Không chứng minh được mục đích chuyến đi.
- Booking vé/khách sạn không khớp thời gian.
- Sổ tiết kiệm hoặc tài chính không đủ mạnh.
- Thư mời không đúng mẫu hoặc không có dấu.
5. Giải đáp các câu hỏi thường gặp khi xin visa đi Trung Quốc
5.1 Làm visa Trung Quốc mất bao lâu?
Thời gian xét duyệt thông thường là 4–5 ngày làm việc kể từ ngày nộp hồ sơ. Nếu chọn dịch vụ nhanh:
- Visa nhanh: 2–3 ngày
- Visa khẩn: 1–2 ngày (tùy từng hồ sơ & phải được duyệt đặc biệt)
- Tổng thời gian chuẩn bị + đặt lịch + nộp hồ sơ thường mất 1–2 tuần.
5.2 Visa Trung Quốc bao nhiêu tiền?
Phí gồm 2 phần:
- Phí dịch vụ CVASC (nộp khi nộp hồ sơ): 700.000–900.000 VNĐ
- Phí lãnh sự (nộp khi nhận kết quả):
- Single: ~60 USD
- Double: ~90 USD
- Multiple 6 tháng: ~120 USD
- Multiple 1 năm: ~180 USD
Phí có thể thay đổi theo từng thời điểm và từng trung tâm.
5.3 Xin visa Trung Quốc cần những gì?
Hồ sơ cơ bản gồm:
- Hộ chiếu còn hạn trên 6 tháng, còn trang trống.
- Tờ khai online + lịch hẹn trên visaforchina.cn
- Ảnh thẻ 48×33mm nền trắng
- CCCD photo
- Giấy xác nhận cư trú CT07
- Xác nhận nghề nghiệp (hoặc giấy phép kinh doanh nếu tự làm)
- Sao kê tài chính 3–6 tháng
- Booking vé máy bay – khách sạn – lịch trình
- Thư mời (đối với visa M, Q1, Q2…)
- Tùy loại visa sẽ có thêm giấy tờ riêng.
5.4 Visa Trung Quốc có thời hạn bao lâu?
Tùy loại:
- Visa du lịch L: 3 tháng, lưu trú tối đa 15 ngày/lần
- Visa thương mại M: 3–6–12 tháng, lưu trú 30–60 ngày
- Visa thăm thân Q2: 3 tháng – 6 tháng – 12 tháng (lưu trú tối đa 180 ngày)
- Visa Q1: Nhập cảnh 1 lần – sau đó đổi sang thẻ cư trú dài hạn
- Visa X1/X2 (du học): Tùy thời gian khoá học
- Visa Z (lao động): Gia hạn theo giấy phép làm việc
5.5 Xin visa Trung Quốc có khó không?
Không khó nếu:
- Hồ sơ đầy đủ – logic – trùng khớp
- Chứng minh được mục đích chuyến đi rõ ràng
- Có tài chính minh bạch
- Lịch sử du lịch tốt
- Điền form chuẩn, không sai thông tin
Ngược lại, hồ sơ lỏng lẻo hoặc khai không khớp dễ bị yêu cầu bổ sung hoặc từ chối.
5.6 Visa đoàn Trung Quốc là gì?
Visa đoàn là loại visa:
- Áp dụng cho nhóm từ 5 người trở lên đi chung lịch trình
- Do các công ty lữ hành được ủy quyền xin thay
- Không dán vào hộ chiếu mà là visa chung của cả đoàn
- Đi – về theo nhóm, không tách lẻ
Loại này dễ đậu hơn và thủ tục đơn giản hơn, phù hợp khách đi tour.
5.7 Làm visa Trung Quốc ở đâu?
Công dân Việt Nam nộp tại Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc (CVASC):
- Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh
- Đà Nẵng (tùy thời điểm mở lại)
Không nộp trực tiếp tại Đại sứ quán (trừ trường hợp đặc biệt).
5.8 Trượt visa Trung Quốc bao lâu xin lại được?
Không có quy định thời gian chờ. Bạn có thể xin lại ngay, nếu hồ sơ đã bổ sung đủ lý do bị từ chối
Lần nộp sau cần:
- Sửa form cho đúng
- Bổ sung tài chính / thư mời / hồ sơ nghề nghiệp
- Chuẩn bị lịch trình rõ ràng hơn
Tuy nhiên nếu bị từ chối vì nghi ngờ mục đích, nên chờ 2–4 tuần để điều chỉnh hồ sơ trước khi nộp lại.
Xin visa Trung Quốc không quá khó, nhưng đòi hỏi hồ sơ phải chuẩn – đồng nhất – đúng loại visa. Bạn cần chuẩn bị kỹ từ tờ khai, giấy tờ cá nhân, tài chính đến lịch trình du lịch để tránh bị yêu cầu bổ sung hoặc từ chối. Tùy mục đích như du lịch, công tác, thăm thân, học tập, lao động, bạn hãy chọn đúng loại visa để tiết kiệm thời gian và tăng tỷ lệ đậu.
Hãy nộp hồ sơ sớm trước chuyến đi 2–3 tháng và ưu tiên đặt lịch hẹn sớm để chủ động thời gian. Nếu không quen tự khai, bạn có thể nhờ đơn vị uy tín hỗ trợ, giúp tỉ lệ đạt visa cao hơn và tránh sai sót không đáng có.
Phòng 3618 - 3619, Tòa C5 D'Capitale, Số 119 Trần Duy Hưng, Hà Nội
024 3564 2888
